베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nguyện vọng" (1)
nguyện vọng

영어
명사wish
Du học là nguyện vọng của tôi.
Studying abroad is my wish.
관련 단어 "nguyện vọng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nguyện vọng" (1)
Du học là nguyện vọng của tôi.
Studying abroad is my wish.
